Nạp Mobifone trả sau (nhanh)
| Nạp Mobifone trả sau (nhanh) | Chiết khấu | Số tiền |
|---|---|---|
| 50,000 đ | 1% | 50,000 49,500 VND |
| 100,000 đ | 1% | 100,000 99,000 VND |
| 200,000 đ | 1% | 200,000 198,000 VND |
| 500,000 đ | 1% | 500,000 495,000 VND |
| Nạp Mobifone trả sau (nhanh) | Chiết khấu | Số tiền |
|---|---|---|
| 50,000 đ | 1% | 50,000 49,500 VND |
| 100,000 đ | 1% | 100,000 99,000 VND |
| 200,000 đ | 1% | 200,000 198,000 VND |
| 500,000 đ | 1% | 500,000 495,000 VND |