Nạp Mobifone trả trước (nhanh)
| Nạp Mobifone trả trước (nhanh) | Chiết khấu | Số tiền |
|---|---|---|
| 50,000 đ | 1.5% | 50,000 49,250 VND |
| 100,000 đ | 1.5% | 100,000 98,500 VND |
| 200,000 đ | 1.5% | 200,000 197,000 VND |
| 500,000 đ | 1.5% | 500,000 492,500 VND |
| Nạp Mobifone trả trước (nhanh) | Chiết khấu | Số tiền |
|---|---|---|
| 50,000 đ | 1.5% | 50,000 49,250 VND |
| 100,000 đ | 1.5% | 100,000 98,500 VND |
| 200,000 đ | 1.5% | 200,000 197,000 VND |
| 500,000 đ | 1.5% | 500,000 492,500 VND |